innovation
/ˌɪnəˈveɪʃn/ Giọng Mỹ n.
sự đổi mới, cải tiến
in- + nov + -ation +nov →việc đưa cái mới vào
This small innovation saved the team ten minutes daily.
Cải tiến nhỏ này giúp tổ tiết kiệm mười phút mỗi ngày.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
nov — mới, mới mẻ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- November — từ Latin novem 'chín' — tháng thứ chín của lịch La Mã cũ, KHÔNG phải novus 'mới'
- renew / renewal — ghép ngay trong tiếng Anh: re- + new (new là gốc Germanic, tiếng Anh cổ nīwe) — không đi qua novus
- renown / renowned — từ nomen 'tên' (renomer 'làm cho nổi danh'), không phải nov-
- innocent — từ in- + nocere 'gây hại' — chỉ trùng phần đầu với innov-