novelist
/ˈnɑːvəlɪst/ Giọng Mỹ n.
nhà văn viết tiểu thuyết
novel + -ist (người) +nov →người viết ra chuyện mới
The novelist visited our school to talk about her new book.
Nhà văn đã tới trường chúng tôi để nói về cuốn sách mới của bà.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
nov — mới, mới mẻ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- November — từ Latin novem 'chín' — tháng thứ chín của lịch La Mã cũ, KHÔNG phải novus 'mới'
- renew / renewal — ghép ngay trong tiếng Anh: re- + new (new là gốc Germanic, tiếng Anh cổ nīwe) — không đi qua novus
- renown / renowned — từ nomen 'tên' (renomer 'làm cho nổi danh'), không phải nov-
- innocent — từ in- + nocere 'gây hại' — chỉ trùng phần đầu với innov-