novelty
/ˈnɑːvlti/ Giọng Mỹ n.
sự mới lạ
nov + -elty (tính chất) +nov →tính chất còn mới
The novelty of the new system wore off quickly.
Sự mới lạ của hệ thống mới nhanh chóng phai nhạt.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
nov — mới, mới mẻ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- November — từ Latin novem 'chín' — tháng thứ chín của lịch La Mã cũ, KHÔNG phải novus 'mới'
- renew / renewal — ghép ngay trong tiếng Anh: re- + new (new là gốc Germanic, tiếng Anh cổ nīwe) — không đi qua novus
- renown / renowned — từ nomen 'tên' (renomer 'làm cho nổi danh'), không phải nov-
- innocent — từ in- + nocere 'gây hại' — chỉ trùng phần đầu với innov-