Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

innovative

/ˈɪnəveɪtɪv/ Giọng Mỹ adj.

có tính đổi mới

in- + nov + -ative +nov →hay đưa cái mới vào

Their innovative packaging kept the fruit fresh much longer.

Bao bì đổi mới của họ giữ trái cây tươi lâu hơn nhiều.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

nov — mới, mới mẻ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • November — từ Latin novem 'chín' — tháng thứ chín của lịch La Mã cũ, KHÔNG phải novus 'mới'
  • renew / renewal — ghép ngay trong tiếng Anh: re- + new (new là gốc Germanic, tiếng Anh cổ nīwe) — không đi qua novus
  • renown / renowned — từ nomen 'tên' (renomer 'làm cho nổi danh'), không phải nov-
  • innocent — từ in- + nocere 'gây hại' — chỉ trùng phần đầu với innov-