effect
/ɪˈfekt/ Giọng Mỹ n.
tác động, kết quả
ef- (ra ngoài) +fect →thứ được làm ra từ một hành động
The new rule had an immediate effect.
Quy định mới có tác động ngay lập tức.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fac / fect — làm, tạo ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fashion — Đúng gốc facere (qua factionem 'cách làm') — bất ngờ nhưng chuẩn.
- fascinate — Từ fascinum 'bùa chú, phép thuật'; nghĩa gốc là bỏ bùa bằng mắt, không phải facere.
- fascism — Từ fascis 'bó que' qua fascio tiếng Ý; hình vị là 'bó', không phải 'làm'.
- fabric — Từ faber 'thợ thủ công' và fabrica 'xưởng', gốc PIE *dhabh-; khác hẳn facere.