Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

factory

/ˈfæktəri/ Giọng Mỹ n.

nhà máy

-ory (nơi chốn) +fac →nơi làm ra đồ vật

The factory near the river makes paper boxes.

Nhà máy gần con sông làm ra những chiếc hộp giấy.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

fac / fect — làm, tạo ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fashion — Đúng gốc facere (qua factionem 'cách làm') — bất ngờ nhưng chuẩn.
  • fascinate — Từ fascinum 'bùa chú, phép thuật'; nghĩa gốc là bỏ bùa bằng mắt, không phải facere.
  • fascism — Từ fascis 'bó que' qua fascio tiếng Ý; hình vị là 'bó', không phải 'làm'.
  • fabric — Từ faber 'thợ thủ công' và fabrica 'xưởng', gốc PIE *dhabh-; khác hẳn facere.