incredible
/ɪnˈkredəbl/ Giọng Mỹ adj.
phi thường, khó tin
in- (không) + cred + -ible +cred →không thể tin nổi
The team did an incredible job on short notice.
Nhóm đã làm một việc phi thường trong thời gian gấp.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
cred — tin, tin tưởng, giao phó
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- create — Latin creare (làm cho lớn lên, sinh ra) < PIE *ker- 'mọc' — bẫy nặng vì cre- giống hệt cred-
- increase — in- + crescere (mọc, lớn lên) — cùng nhánh với create, KHÔNG phải credere
- cream — pha trộn Late Latin chrisma (dầu xức, < Hy Lạp khrisma) và cramum — không dính credere