Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

credentials

/krəˈdenʃlz/ Giọng Mỹ n.

giấy tờ chứng nhận

cred + -ential +cred →giấy khiến người ta tin

Please bring your credentials to the security desk.

Vui lòng mang giấy tờ chứng nhận của bạn đến quầy bảo vệ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

cred — tin, tin tưởng, giao phó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • create — Latin creare (làm cho lớn lên, sinh ra) < PIE *ker- 'mọc' — bẫy nặng vì cre- giống hệt cred-
  • increase — in- + crescere (mọc, lớn lên) — cùng nhánh với create, KHÔNG phải credere
  • cream — pha trộn Late Latin chrisma (dầu xức, < Hy Lạp khrisma) và cramum — không dính credere