Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

discredit

/dɪsˈkredɪt/ Giọng Mỹ v.

làm mất uy tín

dis- (mất, phá) + credit +cred →làm mất cái người ta tin

The false story discredited an honest shopkeeper.

Câu chuyện sai sự thật đã làm mất uy tín một người bán hàng trung thực.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

cred — tin, tin tưởng, giao phó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • create — Latin creare (làm cho lớn lên, sinh ra) < PIE *ker- 'mọc' — bẫy nặng vì cre- giống hệt cred-
  • increase — in- + crescere (mọc, lớn lên) — cùng nhánh với create, KHÔNG phải credere
  • cream — pha trộn Late Latin chrisma (dầu xức, < Hy Lạp khrisma) và cramum — không dính credere