Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

creditor

/ˈkredɪtər/ Giọng Mỹ n.

chủ nợ

cred + -itor (người) +cred →người đã tin mà cho vay

The creditor agreed to wait another thirty days.

Chủ nợ đồng ý chờ thêm ba mươi ngày.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

cred — tin, tin tưởng, giao phó

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • create — Latin creare (làm cho lớn lên, sinh ra) < PIE *ker- 'mọc' — bẫy nặng vì cre- giống hệt cred-
  • increase — in- + crescere (mọc, lớn lên) — cùng nhánh với create, KHÔNG phải credere
  • cream — pha trộn Late Latin chrisma (dầu xức, < Hy Lạp khrisma) và cramum — không dính credere