gingerbread
/ˈdʒɪndʒərbred/ Giọng Mỹ n.
bánh gừng
ginger + bread
We made gingerbread cookies for Christmas.
Nhà mình làm bánh quy gừng dịp Giáng sinh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bread — bánh mì
🌽cornbread 🍌banana bread 🧄garlic bread 🍞white bread 🥖French bread 🫓flatbread 🥨breadstick 🐦breadcrumb 🔪bread knife 📦breadbox
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shortbread — bánh quy bơ giòn xốp — không phải "bánh mì ngắn"; short ở đây nghĩa là giòn, bở
- breadwinner — người trụ cột kiếm tiền nuôi cả nhà — nghĩa bóng, chẳng ai thắng được ổ bánh mì nào