breadcrumb
/ˈbredkrʌm/ Giọng Mỹ n.
vụn bánh mì
bread + crumb
Hansel dropped breadcrumbs to find his way home.
Hansel rải vụn bánh mì để tìm đường về nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bread — bánh mì
🌽cornbread 🍌banana bread 🧄garlic bread 🍪gingerbread 🍞white bread 🥖French bread 🫓flatbread 🥨breadstick 🔪bread knife 📦breadbox
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shortbread — bánh quy bơ giòn xốp — không phải "bánh mì ngắn"; short ở đây nghĩa là giòn, bở
- breadwinner — người trụ cột kiếm tiền nuôi cả nhà — nghĩa bóng, chẳng ai thắng được ổ bánh mì nào