Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

breadcrumb

/ˈbredkrʌm/ Giọng Mỹ n.

vụn bánh mì

bread + crumb

Hansel dropped breadcrumbs to find his way home.

Hansel rải vụn bánh mì để tìm đường về nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bread — bánh mì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shortbread — bánh quy bơ giòn xốp — không phải "bánh mì ngắn"; short ở đây nghĩa là giòn, bở
  • breadwinner — người trụ cột kiếm tiền nuôi cả nhà — nghĩa bóng, chẳng ai thắng được ổ bánh mì nào