Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bread knife

/ˈbred naɪf/ Giọng Mỹ n.

dao cắt bánh mì

bread + knife

Ask an adult to use the bread knife.

Nhờ người lớn dùng dao cắt bánh mì nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bread — bánh mì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shortbread — bánh quy bơ giòn xốp — không phải "bánh mì ngắn"; short ở đây nghĩa là giòn, bở
  • breadwinner — người trụ cột kiếm tiền nuôi cả nhà — nghĩa bóng, chẳng ai thắng được ổ bánh mì nào