Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flatbread

/ˈflætbred/ Giọng Mỹ n.

bánh mì dẹt

flat + bread

We wrapped chicken and salad in warm flatbread.

Chúng mình cuộn gà và rau trong bánh mì dẹt nóng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bread — bánh mì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shortbread — bánh quy bơ giòn xốp — không phải "bánh mì ngắn"; short ở đây nghĩa là giòn, bở
  • breadwinner — người trụ cột kiếm tiền nuôi cả nhà — nghĩa bóng, chẳng ai thắng được ổ bánh mì nào