French bread
/ˌfrentʃ ˈbred/ Giọng Mỹ n.
bánh mì Pháp
French + bread
Our bakery sells long loaves of French bread.
Tiệm bánh gần nhà bán những ổ bánh mì Pháp dài.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bread — bánh mì
🌽cornbread 🍌banana bread 🧄garlic bread 🍪gingerbread 🍞white bread 🫓flatbread 🥨breadstick 🐦breadcrumb 🔪bread knife 📦breadbox
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shortbread — bánh quy bơ giòn xốp — không phải "bánh mì ngắn"; short ở đây nghĩa là giòn, bở
- breadwinner — người trụ cột kiếm tiền nuôi cả nhà — nghĩa bóng, chẳng ai thắng được ổ bánh mì nào