visit
/ˈvɪzɪt/ Giọng Mỹ v, n.
thăm, đến xem
vis + -it +vis →đi để nhìn tận nơi
My cousins will visit our house in May.
Các anh chị họ sẽ đến thăm nhà tôi vào tháng Năm.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
vis / vid — nhìn, thấy
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- visa — Đúng gốc videre (charta visa 'giấy đã được xem') — không phải bẫy.
- vice-president — Tiền tố vice- từ vicis 'lượt, thay phiên'; nghĩa là 'thay thế', không phải 'nhìn'.
- vicious — Từ vitium 'khuyết tật, thói xấu', cùng gốc vice 'tật xấu'; không phải videre.
- visceral — Từ viscera 'nội tạng'; nghĩa là 'từ ruột gan', không phải 'thuộc về thị giác'.