evidence
/ˈevɪdəns/ Giọng Mỹ n.
bằng chứng
e- (ra ngoài) + -ence +vid →thứ hiện ra rõ để thấy
The footprints in the mud were evidence that a fox had passed.
Những dấu chân trên bùn là bằng chứng cho thấy có một con cáo đi qua.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
vis / vid — nhìn, thấy
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- visa — Đúng gốc videre (charta visa 'giấy đã được xem') — không phải bẫy.
- vice-president — Tiền tố vice- từ vicis 'lượt, thay phiên'; nghĩa là 'thay thế', không phải 'nhìn'.
- vicious — Từ vitium 'khuyết tật, thói xấu', cùng gốc vice 'tật xấu'; không phải videre.
- visceral — Từ viscera 'nội tạng'; nghĩa là 'từ ruột gan', không phải 'thuộc về thị giác'.