supervise
/ˈsuːpərvaɪz/ Giọng Mỹ v.
giám sát
super- (bên trên) +vis →nhìn từ bên trên
She supervises the children during the lunch break.
Cô ấy giám sát các em nhỏ trong giờ nghỉ trưa.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
vis / vid — nhìn, thấy
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- visa — Đúng gốc videre (charta visa 'giấy đã được xem') — không phải bẫy.
- vice-president — Tiền tố vice- từ vicis 'lượt, thay phiên'; nghĩa là 'thay thế', không phải 'nhìn'.
- vicious — Từ vitium 'khuyết tật, thói xấu', cùng gốc vice 'tật xấu'; không phải videre.
- visceral — Từ viscera 'nội tạng'; nghĩa là 'từ ruột gan', không phải 'thuộc về thị giác'.