visible
/ˈvɪzəbl/ Giọng Mỹ adj.
nhìn thấy được
vis + -ible (có thể) +vis →có thể nhìn thấy
The full moon was visible from our garden last night.
Đêm qua có thể nhìn thấy trăng tròn từ khu vườn nhà tôi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
vis / vid — nhìn, thấy
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- visa — Đúng gốc videre (charta visa 'giấy đã được xem') — không phải bẫy.
- vice-president — Tiền tố vice- từ vicis 'lượt, thay phiên'; nghĩa là 'thay thế', không phải 'nhìn'.
- vicious — Từ vitium 'khuyết tật, thói xấu', cùng gốc vice 'tật xấu'; không phải videre.
- visceral — Từ viscera 'nội tạng'; nghĩa là 'từ ruột gan', không phải 'thuộc về thị giác'.