unconscious
/ʌnˈkɑːnʃəs/ Giọng Mỹ adj.
vô thức, không ý thức
un- (không) + con- + sci +sci →không cùng biết
He made an unconscious habit of checking the gauge.
Anh ấy hình thành thói quen vô thức kiểm tra đồng hồ đo.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sci — biết, hiểu biết
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- scissors — từ caedere (cắt) qua Vulgar Latin cisoria; chữ sc- chỉ xuất hiện thế kỷ 16 do ảnh hưởng scissor < scindere (xẻ) — không dính scire
- scene — Hy Lạp skene (lều, sân khấu) — trùng chữ sc- thôi
- scan — Late Latin scandere (trèo, leo) — nghĩa gốc là đếm nhịp thơ, không phải 'biết'
- school — Hy Lạp skhole (thời gian rảnh, chỗ giảng bài) — nơi học nhưng KHÔNG cùng gốc với science