science
/ˈsaɪəns/ Giọng Mỹ n.
khoa học
sci + -ence +sci →cái sự biết
My daughter loves science more than any other subject.
Con gái tôi thích khoa học hơn mọi môn khác.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sci — biết, hiểu biết
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- scissors — từ caedere (cắt) qua Vulgar Latin cisoria; chữ sc- chỉ xuất hiện thế kỷ 16 do ảnh hưởng scissor < scindere (xẻ) — không dính scire
- scene — Hy Lạp skene (lều, sân khấu) — trùng chữ sc- thôi
- scan — Late Latin scandere (trèo, leo) — nghĩa gốc là đếm nhịp thơ, không phải 'biết'
- school — Hy Lạp skhole (thời gian rảnh, chỗ giảng bài) — nơi học nhưng KHÔNG cùng gốc với science