Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

omniscient

/ɑːmˈnɪʃnt/ Giọng Mỹ adj.

biết tất cả

omni- (tất cả) + sci +sci →biết mọi thứ

The narrator is omniscient and knows every character's thoughts.

Người kể chuyện biết tất cả và biết suy nghĩ của từng nhân vật.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sci — biết, hiểu biết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • scissors — từ caedere (cắt) qua Vulgar Latin cisoria; chữ sc- chỉ xuất hiện thế kỷ 16 do ảnh hưởng scissor < scindere (xẻ) — không dính scire
  • scene — Hy Lạp skene (lều, sân khấu) — trùng chữ sc- thôi
  • scan — Late Latin scandere (trèo, leo) — nghĩa gốc là đếm nhịp thơ, không phải 'biết'
  • school — Hy Lạp skhole (thời gian rảnh, chỗ giảng bài) — nơi học nhưng KHÔNG cùng gốc với science