conscious
/ˈkɑːnʃəs/ Giọng Mỹ adj.
có ý thức, nhận biết được
con- (cùng) + sci + -ous +sci →cùng biết trong đầu
She was conscious of every noise in the quiet room.
Cô ấy ý thức được từng tiếng động trong căn phòng yên tĩnh.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sci — biết, hiểu biết
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- scissors — từ caedere (cắt) qua Vulgar Latin cisoria; chữ sc- chỉ xuất hiện thế kỷ 16 do ảnh hưởng scissor < scindere (xẻ) — không dính scire
- scene — Hy Lạp skene (lều, sân khấu) — trùng chữ sc- thôi
- scan — Late Latin scandere (trèo, leo) — nghĩa gốc là đếm nhịp thơ, không phải 'biết'
- school — Hy Lạp skhole (thời gian rảnh, chỗ giảng bài) — nơi học nhưng KHÔNG cùng gốc với science