Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ticklish

/ˈtɪklɪʃ/ Giọng Mỹ adj.

dễ bị nhột khi bị cù

tickl + ish

My little brother is so ticklish on his feet.

Em trai mình bị nhột kinh khủng ở lòng bàn chân.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ish — hơi, có tính, giống …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Spanish — (thuộc) Tây Ban Nha — tính từ chỉ quốc gia, -ish ở đây không mang nghĩa "hơi"
  • English — (thuộc) nước Anh — tính từ chỉ quốc gia, cùng loại với Spanish, British
  • British — (thuộc) Vương quốc Anh — tính từ chỉ quốc gia, không phải khuôn "hơi/giống"