stylish
/ˈstaɪlɪʃ/ Giọng Mỹ adj.
sành điệu, hợp thời trang
styl + ish
My cousin always wears stylish sneakers to school.
Chị họ mình lúc nào cũng đi giày sành điệu đến trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ish — hơi, có tính, giống …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- Spanish — (thuộc) Tây Ban Nha — tính từ chỉ quốc gia, -ish ở đây không mang nghĩa "hơi"
- English — (thuộc) nước Anh — tính từ chỉ quốc gia, cùng loại với Spanish, British
- British — (thuộc) Vương quốc Anh — tính từ chỉ quốc gia, không phải khuôn "hơi/giống"