Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

reddish

/ˈredɪʃ/ Giọng Mỹ adj.

hơi đỏ, đo đỏ

redd + ish

The sunset turned the sky a reddish orange.

Hoàng hôn nhuộm bầu trời một màu cam hơi đỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ish — hơi, có tính, giống …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • Spanish — (thuộc) Tây Ban Nha — tính từ chỉ quốc gia, -ish ở đây không mang nghĩa "hơi"
  • English — (thuộc) nước Anh — tính từ chỉ quốc gia, cùng loại với Spanish, British
  • British — (thuộc) Vương quốc Anh — tính từ chỉ quốc gia, không phải khuôn "hơi/giống"