foolish
/ˈfuːlɪʃ/ Giọng Mỹ adj.
dại dột, ngốc nghếch
fool + ish
It was foolish to skip breakfast before the race.
Thật dại dột khi bỏ bữa sáng trước ngày chạy đua.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ish — hơi, có tính, giống …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- Spanish — (thuộc) Tây Ban Nha — tính từ chỉ quốc gia, -ish ở đây không mang nghĩa "hơi"
- English — (thuộc) nước Anh — tính từ chỉ quốc gia, cùng loại với Spanish, British
- British — (thuộc) Vương quốc Anh — tính từ chỉ quốc gia, không phải khuôn "hơi/giống"