tear
/ter/ Giọng Mỹ v.
xé, làm rách
Please don't tear the pages of your book.
Con đừng xé các trang sách của mình nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ter/ Giọng Mỹ v.
xé, làm rách
Please don't tear the pages of your book.
Con đừng xé các trang sách của mình nhé.