slip
/slɪp/ Giọng Mỹ v.
trượt chân
Be careful not to slip on the wet floor.
Cẩn thận kẻo trượt chân trên sàn ướt.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/slɪp/ Giọng Mỹ v.
trượt chân
Be careful not to slip on the wet floor.
Cẩn thận kẻo trượt chân trên sàn ướt.