remain
/rɪˈmeɪn/ Giọng Mỹ v.
vẫn còn, ở lại
Please remain in your seats until the bell rings.
Các em hãy ngồi yên tại chỗ cho đến khi chuông reo.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈmeɪn/ Giọng Mỹ v.
vẫn còn, ở lại
Please remain in your seats until the bell rings.
Các em hãy ngồi yên tại chỗ cho đến khi chuông reo.