Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

suffer

/ˈsʌfər/ Giọng Mỹ v.

chịu đựng, bị (bệnh)

My brother suffers from hay fever every spring.

Anh trai em bị dị ứng phấn hoa mỗi mùa xuân.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

health — sức khỏe