injured
/ˈɪndʒərd/ Giọng Mỹ adj.
bị thương
The injured player sat on the bench.
Cầu thủ bị thương ngồi trên băng ghế.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɪndʒərd/ Giọng Mỹ adj.
bị thương
The injured player sat on the bench.
Cầu thủ bị thương ngồi trên băng ghế.