Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

injure

/ˈɪndʒər/ Giọng Mỹ v.

làm bị thương

Warm up first so you don't injure your legs.

Khởi động trước để con không làm chân bị thương.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

health — sức khỏe