fitness
/ˈfɪtnəs/ Giọng Mỹ n.
thể lực, sự cân đối khỏe mạnh
Swimming is great for your fitness.
Bơi lội rất tốt cho thể lực của con.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfɪtnəs/ Giọng Mỹ n.
thể lực, sự cân đối khỏe mạnh
Swimming is great for your fitness.
Bơi lội rất tốt cho thể lực của con.