stub
/stʌb/ Giọng Mỹ
cuống vé, mẩu còn lại
vần /ʌb/
Keep your ticket stub until the show ends.
Giữ cuống vé cho tới khi buổi diễn kết thúc.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ub — /ʌb/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- tube — /tuːb/ → có e câm nên nguyên âm dài thành /uː/
- cube — /kjuːb/ → đọc /kjuːb/, không phải /kʌb/
- suburb — /ˈsʌbɜːrb/ → ub đứng đầu từ, vần cuối là /ɜːrb/