Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cub

/kʌb/ Giọng Mỹ

thú con (gấu, sư tử)

vần /ʌb/

A bear cub followed its mother through snow.

Một chú gấu con đi theo mẹ qua tuyết.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ub — /ʌb/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tube — /tuːb/ → có e câm nên nguyên âm dài thành /uː/
  • cube — /kjuːb/ → đọc /kjuːb/, không phải /kʌb/
  • suburb — /ˈsʌbɜːrb/ → ub đứng đầu từ, vần cuối là /ɜːrb/