Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rub

/rʌb/ Giọng Mỹ

chà xát

vần /ʌb/

Rub your hands together to keep them warm.

Chà hai tay vào nhau cho ấm.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ub — /ʌb/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tube — /tuːb/ → có e câm nên nguyên âm dài thành /uː/
  • cube — /kjuːb/ → đọc /kjuːb/, không phải /kʌb/
  • suburb — /ˈsʌbɜːrb/ → ub đứng đầu từ, vần cuối là /ɜːrb/