Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grub

/ɡrʌb/ Giọng Mỹ

ấu trùng, con sâu non

vần /ʌb/

A fat grub wriggled under the wet log.

Một con sâu non mập ngọ nguậy dưới khúc gỗ ướt.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ub — /ʌb/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tube — /tuːb/ → có e câm nên nguyên âm dài thành /uː/
  • cube — /kjuːb/ → đọc /kjuːb/, không phải /kʌb/
  • suburb — /ˈsʌbɜːrb/ → ub đứng đầu từ, vần cuối là /ɜːrb/