stress-free
/ˌstres ˈfriː/ Giọng Mỹ adj.
không căng thẳng
stress + free
Starting early makes exam week almost stress-free.
Ôn bài sớm giúp tuần thi gần như không còn căng thẳng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
free — không có, không dính (…); miễn (thuế, phí)
🍬🚫sugar-free 🥛fat-free 🧀🚫dairy-free 🥜🚫nut-free 🚭smoke-free 🚶🏙️car-free ♻️plastic-free 🕊️worry-free 🎈carefree 👍trouble-free 🎧hands-free 🛍️✈️duty-free ☎️toll-free
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- freeway — đường cao tốc — free ở đây là chạy thông suốt, không phải "đường không có…" hay "đường miễn phí"
- free kick — cú đá phạt trong bóng đá — không phải "cú đá miễn phí"
- scot-free — thoát mà không bị phạt gì — nghĩa bóng; scot là khoản thuế thời xưa, không phải người Scotland