Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nut-free

/ˌnʌt ˈfriː/ Giọng Mỹ adj.

không chứa các loại hạt

nut + free

Our classroom is nut-free because two kids have allergies.

Lớp mình không dùng đồ ăn chứa các loại hạt vì hai bạn bị dị ứng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

free — không có, không dính (…); miễn (thuế, phí)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • freeway — đường cao tốc — free ở đây là chạy thông suốt, không phải "đường không có…" hay "đường miễn phí"
  • free kick — cú đá phạt trong bóng đá — không phải "cú đá miễn phí"
  • scot-free — thoát mà không bị phạt gì — nghĩa bóng; scot là khoản thuế thời xưa, không phải người Scotland