Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

plastic-free

/ˌplæstɪk ˈfriː/ Giọng Mỹ adj.

không dùng đồ nhựa

plastic + free

Our school picnic this year will be plastic-free.

Buổi dã ngoại của trường năm nay sẽ không dùng đồ nhựa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

free — không có, không dính (…); miễn (thuế, phí)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • freeway — đường cao tốc — free ở đây là chạy thông suốt, không phải "đường không có…" hay "đường miễn phí"
  • free kick — cú đá phạt trong bóng đá — không phải "cú đá miễn phí"
  • scot-free — thoát mà không bị phạt gì — nghĩa bóng; scot là khoản thuế thời xưa, không phải người Scotland