Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

duty-free

/ˌduːti ˈfriː/ Giọng Mỹ adj.

miễn thuế

duty + free

We bought chocolates at the duty-free shop in the airport.

Nhà mình mua sô-cô-la ở cửa hàng miễn thuế trong sân bay.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

free — không có, không dính (…); miễn (thuế, phí)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • freeway — đường cao tốc — free ở đây là chạy thông suốt, không phải "đường không có…" hay "đường miễn phí"
  • free kick — cú đá phạt trong bóng đá — không phải "cú đá miễn phí"
  • scot-free — thoát mà không bị phạt gì — nghĩa bóng; scot là khoản thuế thời xưa, không phải người Scotland