still
/stɪl/ Giọng Mỹ
vẫn còn; đứng yên
vần /ɪl/
The soup is still too hot to drink.
Món súp vẫn còn quá nóng để uống.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ill — /ɪl/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mile — /maɪl/ → e câm kéo dài i
- child — /tʃaɪld/ → -ild đọc /aɪld/
- build — /bɪld/ → viết uild nhưng đọc /ɪld/ — ngoại lệ