bill
/bɪl/ Giọng Mỹ
hoá đơn
vần /ɪl/
Dad checked the electricity bill at the table.
Bố kiểm tra hoá đơn tiền điện ở bàn ăn.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ill — /ɪl/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mile — /maɪl/ → e câm kéo dài i
- child — /tʃaɪld/ → -ild đọc /aɪld/
- build — /bɪld/ → viết uild nhưng đọc /ɪld/ — ngoại lệ