ill
/ɪl/ Giọng Mỹ
ốm
vần /ɪl/
My sister stayed home because she felt ill.
Chị tôi ở nhà vì cảm thấy bị ốm.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ill — /ɪl/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mile — /maɪl/ → e câm kéo dài i
- child — /tʃaɪld/ → -ild đọc /aɪld/
- build — /bɪld/ → viết uild nhưng đọc /ɪld/ — ngoại lệ