Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

spill

/spɪl/ Giọng Mỹ

làm đổ

vần /ɪl/

Be careful not to spill juice on the sofa.

Cẩn thận đừng làm đổ nước ép lên ghế sofa.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ill — /ɪl/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mile — /maɪl/ → e câm kéo dài i
  • child — /tʃaɪld/ → -ild đọc /aɪld/
  • build — /bɪld/ → viết uild nhưng đọc /ɪld/ — ngoại lệ