Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

skin-friendly

/ˌskɪn ˈfrendli/ Giọng Mỹ adj.

dịu nhẹ với da

skin + friendly

Mom picks skin-friendly soap for my baby sister.

Mẹ chọn xà phòng dịu nhẹ với da cho em gái nhỏ của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

friendly — thân thiện, hợp với; không gây hại cho

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • friendly match — trận giao hữu — friendly ở đây là trận đấu không tính điểm, không phải "hợp với trận đấu"
  • family friend — người bạn thân của cả nhà — chỉ một người, khác hẳn family-friendly
  • fair-weather friend — bạn chỉ ở bên lúc vui — nghĩa bóng, chẳng liên quan đến thời tiết