beginner-friendly
/bɪˌɡɪnər ˈfrendli/ Giọng Mỹ adj.
dễ cho người mới bắt đầu
beginner + friendly
This puzzle game is beginner-friendly, so try it!
Trò chơi giải đố này dễ cho người mới bắt đầu, bạn thử đi!
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
friendly — thân thiện, hợp với; không gây hại cho
🧒kid-friendly 👨👩👧family-friendly 🐶pet-friendly 🖱️user-friendly 📱mobile-friendly 🚲bike-friendly 🌱eco-friendly 🧴skin-friendly 💰budget-friendly
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- friendly match — trận giao hữu — friendly ở đây là trận đấu không tính điểm, không phải "hợp với trận đấu"
- family friend — người bạn thân của cả nhà — chỉ một người, khác hẳn family-friendly
- fair-weather friend — bạn chỉ ở bên lúc vui — nghĩa bóng, chẳng liên quan đến thời tiết