Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

family-friendly

/ˌfæməli ˈfrendli/ Giọng Mỹ adj.

phù hợp cho cả gia đình

family + friendly

We watched a family-friendly movie on Saturday night.

Tối thứ Bảy cả nhà mình xem một bộ phim phù hợp cho cả gia đình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

friendly — thân thiện, hợp với; không gây hại cho

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • friendly match — trận giao hữu — friendly ở đây là trận đấu không tính điểm, không phải "hợp với trận đấu"
  • family friend — người bạn thân của cả nhà — chỉ một người, khác hẳn family-friendly
  • fair-weather friend — bạn chỉ ở bên lúc vui — nghĩa bóng, chẳng liên quan đến thời tiết