eco-friendly
/ˌiːkoʊ ˈfrendli/ Giọng Mỹ adj.
thân thiện với môi trường
eco + friendly
We carry eco-friendly bags instead of plastic ones.
Nhà mình dùng túi thân thiện với môi trường thay cho túi ni-lông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
friendly — thân thiện, hợp với; không gây hại cho
🧒kid-friendly 👨👩👧family-friendly 🐶pet-friendly 🔰beginner-friendly 🖱️user-friendly 📱mobile-friendly 🚲bike-friendly 🧴skin-friendly 💰budget-friendly
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- friendly match — trận giao hữu — friendly ở đây là trận đấu không tính điểm, không phải "hợp với trận đấu"
- family friend — người bạn thân của cả nhà — chỉ một người, khác hẳn family-friendly
- fair-weather friend — bạn chỉ ở bên lúc vui — nghĩa bóng, chẳng liên quan đến thời tiết